活教材
hoạt giáo tài
Hán Việt: hoạt giáo tài · Pinyin: huó jiào cái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生活中富有教育意義的人或事。如:「他識博見廣,是一部最好的活教材。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 现实生活中存在的﹑有教育意义的人或事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.现实生活中存在的﹑有教育意义的人或事。
Eng
- Cihui 活教材 uójiàocái n. 1. persons/things that can serve to educate people 2. live teaching material M:¹běn