活無常

huó wú cháng hoạt vô thường

Hán Việt: hoạt vô thường · Pinyin: huó wú cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (vô) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即无常。迷信的人谓专事勾魂的鬼; 喻指险恶之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即无常。迷信的人谓专事勾魂的鬼。 2.喻指险恶之人。