活樣板 hoạt dạng bản Hán Việt: hoạt dạng bản Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 樣 (dạng) + 板 (bản)Hán Việthoạt dạng bảnCấu tạo活 + 樣 + 板 · hoạt + dạng + bản nghĩa thành phần: hoạt + dạng + bản Nghĩa EngCihui 活樣板 uóyàngbǎn n. the most realistic model