活標本

huó biāo běn hoạt tiêu bổn

Hán Việt: hoạt tiêu bổn · Pinyin: huó biāo běn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (tiêu) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 活標本 uóbiāoběn n. living specimen