活標準

hoạt tiêu chuẩn

Hán Việt: hoạt tiêu chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (tiêu) + (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 活標準 uóbiāozhǔn n. living specimen