活氣兒 hoạt khí nhi Hán Việt: hoạt khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việthoạt khí nhiCấu tạo活 + 氣 + 兒 · hoạt + khí + nhi nghĩa thành phần: hoạt + khí + nhi Nghĩa EngCihui 活氣兒 uóqìr ►See ¹huóqì