活泼化 hoạt bát hóa Hán Việt: hoạt bát hóa Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 潑 (bát) + 化 (hóa)Hán Việthoạt bát hóaTừ loạidanhCấu tạo活 + 潑 + 化 · hoạt + bát + hóa nghĩa thành phần: hoạt + bát + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng vọtMainlandKaggle Zh-Vi upsweepEngCihui upsweep Từ liên quan Gần nghĩa活泼地 · 活泼的 · 活泼 · 活潑 · 活潑潑地 · 活泼的游戏 · 活泼泼 · 活潑剌