活潑化 hoạt bát hóa Hán Việt: hoạt bát hóa Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 潑 (bát) + 化 (hóa)Hán Việthoạt bát hóaCấu tạo活 + 潑 + 化 · hoạt + bát + hóa nghĩa thành phần: hoạt + bát + hóa Nghĩa EngCihui upsweep