活潑潑地 hoạt bát bát địa Hán Việt: hoạt bát bát địa Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 潑 (bát) + 潑 (bát) + 地 (địa)Hán Việthoạt bát bát địaCấu tạo活 + 潑 + 潑 + 地 · hoạt + bát + bát + địa nghĩa thành phần: hoạt + bát + bát + địa Nghĩa EngCihui 活潑潑地 uópōpō de adv. animatedly