活活燒死 hoạt hoạt thiêu tử Hán Việt: hoạt hoạt thiêu tử Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 活 (hoạt) + 燒 (thiêu) + 死 (tử)Hán Việthoạt hoạt thiêu tửCấu tạo活 + 活 + 燒 + 死 · hoạt + hoạt + thiêu + tử nghĩa thành phần: hoạt + hoạt + thiêu + tử Nghĩa EngCihui 活活燒死 uóhuó shāosǐ v.p. be burned alive