活潑潑地

hoạt bát bát địa

Hán Việt: hoạt bát bát địa

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (bát) + (bát) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt bát bát địa (雜語)活潑之至也。本釋氏語。宋儒亦用之。中庸集注,故程子曰:此一節,子思喫緊為人處,活潑潑地,讀者其致思焉。☸

Eng

  • Cihui 活潑潑地 uópōpō de adv. animatedly