活無常 huó wú cháng · hoạt vô thường Hán Việt: hoạt vô thường · Pinyin: huó wú cháng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 無 (vô) + 常 (thường)Pinyinhuó wú chángHán Việthoạt vô thườngCấu tạo活 + 無 + 常 · hoạt + vô + thường nghĩa thành phần: hoạt + vô + thường