活物兒 hoạt vật nhi Hán Việt: hoạt vật nhi Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 物 (vật) + 兒 (nhi)Hán Việthoạt vật nhiCấu tạo活 + 物 + 兒 · hoạt + vật + nhi nghĩa thành phần: hoạt + vật + nhi Nghĩa EngCihui 活物兒 uówùr ►See huówù