活現世
hoạt hiện thế
Hán Việt: hoạt hiện thế · Pinyin: huó xiàn shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 活活丢脸,出丑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.活活丢脸,出丑。
Eng
- Cihui 活現世 uóxiànshì v.p. really disgraceful/shameful
Hán Việt: hoạt hiện thế · Pinyin: huó xiàn shì