活現眼 huó xiàn yǎn · hoạt hiện nhãn Hán Việt: hoạt hiện nhãn · Pinyin: huó xiàn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 現 (hiện) + 眼 (nhãn)Pinyinhuó xiàn yǎnHán Việthoạt hiện nhãnCấu tạo活 + 現 + 眼 · hoạt + hiện + nhãn nghĩa thành phần: hoạt + hiện + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真正出丑丢脸。EngCihui 活現眼 uóxiànyǎn n. <coll.> showoff