活現世

huó xiàn shì hoạt hiện thế

Hán Việt: hoạt hiện thế · Pinyin: huó xiàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (hiện) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 活現世 uóxiànshì v.p. really disgraceful/shameful