活生生兒

hoạt sanh sanh nhi

Hán Việt: hoạt sanh sanh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (sanh) + (sanh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 活生生兒 uóshēngshēngr ►See huóshēngshēng