活眼活報 huó yǎn huó bào · hoạt nhãn hoạt báo Hán Việt: hoạt nhãn hoạt báo · Pinyin: huó yǎn huó bào Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 眼 (nhãn) + 活 (hoạt) + 報 (báo)Pinyinhuó yǎn huó bàoHán Việthoạt nhãn hoạt báoCấu tạo活 + 眼 + 活 + 報 · hoạt + nhãn + hoạt + báo nghĩa thành phần: hoạt + nhãn + hoạt + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指现世的报应。