活眼活現

huó yǎn huó xiàn hoạt nhãn hoạt hiện

Hán Việt: hoạt nhãn hoạt hiện · Pinyin: huó yǎn huó xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (nhãn) + (hoạt) + (hiện)