活结头 hoạt kết đầu Hán Việt: hoạt kết đầu Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 结 (kết) + 头 (đầu)Hán Việthoạt kết đầuCấu tạo活 + 结 + 头 · hoạt + kết + đầu nghĩa thành phần: hoạt + kết + đầu