活結兒 hoạt kết nhi Hán Việt: hoạt kết nhi Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 結 (kết) + 兒 (nhi)Hán Việthoạt kết nhiCấu tạo活 + 結 + 兒 · hoạt + kết + nhi nghĩa thành phần: hoạt + kết + nhi Nghĩa EngCihui 活結兒 uójiér ►See huójié