活脫兒

huó tuō ér hoạt thoát nhi

Hán Việt: hoạt thoát nhi · Pinyin: huó tuō ér

Tổng quan

giống hệt: giống nhau/giống như đúc/y chang

Cấu tạo: (hoạt) + (thoát) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống hệt: giống nhau/giống như đúc/y chang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (相貌、举止)跟脱胎一样十分相像他长得~是他爷爷。

Eng

  • Cihui 活脫兒 uótuōr ►See huótuō