活褥蛇 huó rù shé · hoạt nhục xà Hán Việt: hoạt nhục xà · Pinyin: huó rù shé Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 褥 (nhục) + 蛇 (xà)Pinyinhuó rù shéHán Việthoạt nhục xàCấu tạo活 + 褥 + 蛇 · hoạt + nhục + xà nghĩa thành phần: hoạt + nhục + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"活褥蚮"; 一种能捕鼠的蛇。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"活褥蚮"。 2.一种能捕鼠的蛇。