活詞典 huó cí diǎn · hoạt từ điển Hán Việt: hoạt từ điển · Pinyin: huó cí diǎn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 詞 (từ) + 典 (điển)Pinyinhuó cí diǎnHán Việthoạt từ điểnCấu tạo活 + 詞 + 典 · hoạt + từ + điển nghĩa thành phần: hoạt + từ + điển