活話兒 hoạt thoại nhi Hán Việt: hoạt thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việthoạt thoại nhiCấu tạo活 + 話 + 兒 · hoạt + thoại + nhi nghĩa thành phần: hoạt + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 活話兒 uóhuàr ►See ¹huóhuà