活質體

hoạt chất thể

Hán Việt: hoạt chất thể

Tổng quan

(sinh học) thể nguyên sinh; chất nguyên sinh hoạt động

Cấu tạo: (hoạt) + (chất) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) thể nguyên sinh; chất nguyên sinh hoạt động