活負載 hoạt phụ tái Hán Việt: hoạt phụ tái Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 負 (phụ) + 載 (tái)Hán Việthoạt phụ táiCấu tạo活 + 負 + 載 · hoạt + phụ + tái nghĩa thành phần: hoạt + phụ + tái Nghĩa EngCihui live load