活財神 huó cái shén · hoạt tài thần Hán Việt: hoạt tài thần · Pinyin: huó cái shén Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 財 (tài) + 神 (thần)Pinyinhuó cái shénHán Việthoạt tài thầnCấu tạo活 + 財 + 神 · hoạt + tài + thần nghĩa thành phần: hoạt + tài + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻能给人以经济援助的有钱人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻能给人以经济援助的有钱人。