活質粒 hoạt chất lạp Hán Việt: hoạt chất lạp Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 質 (chất) + 粒 (lạp)Hán Việthoạt chất lạpCấu tạo活 + 質 + 粒 · hoạt + chất + lạp nghĩa thành phần: hoạt + chất + lạp Nghĩa EngCihui biomone