活路兒 hoạt lộ nhi Hán Việt: hoạt lộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 路 (lộ) + 兒 (nhi)Hán Việthoạt lộ nhiCấu tạo活 + 路 + 兒 · hoạt + lộ + nhi nghĩa thành phần: hoạt + lộ + nhi Nghĩa EngCihui 活路兒 uólùr ►See huólù