活蹦活跳 huó bèng huó tiào Pinyin: huó bèng huó tiào Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 蹦 + 活 (hoạt) + 跳 (khiêu)Pinyinhuó bèng huó tiàoCấu tạo活 + 蹦 + 活 + 跳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 活蹦乱跳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹活蹦乱跳。