活躍性 hoạt dược tính Hán Việt: hoạt dược tính Tổng quan sự tích cực Cấu tạo: 活 (hoạt) + 躍 (dược) + 性 (tính)Hán Việthoạt dược tínhCấu tạo活 + 躍 + 性 · hoạt + dược + tính nghĩa thành phần: hoạt + dược + tính Nghĩa ViệtCihui sự tích cực