活軟氣 hoạt nhuyễn khí Hán Việt: hoạt nhuyễn khí Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 軟 (nhuyễn) + 氣 (khí)Hán Việthoạt nhuyễn khíCấu tạo活 + 軟 + 氣 · hoạt + nhuyễn + khí nghĩa thành phần: hoạt + nhuyễn + khí Nghĩa EngCihui 活軟氣 uóruǎnqì n. <topo.> softness and pliancy