活辣子 huó là zi · hoạt lạt tử Hán Việt: hoạt lạt tử · Pinyin: huó là zi Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 辣 (lạt) + 子 (tử)Pinyinhuó là ziHán Việthoạt lạt tửCấu tạo活 + 辣 + 子 · hoạt + lạt + tử nghĩa thành phần: hoạt + lạt + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种躯体像树叶颜色的有毒虫子。Tân Hoa Tự Điển 1.一种躯体像树叶颜色的有毒虫子。