活釦兒

huó kòu ér hoạt khẩu nhi

Hán Việt: hoạt khẩu nhi · Pinyin: huó kòu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 活扣兒 uókòur ►See huókòu