活釦兒 huó kòu ér · hoạt khẩu nhi Hán Việt: hoạt khẩu nhi · Pinyin: huó kòu ér Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 釦 (khẩu) + 兒 (nhi)Pinyinhuó kòu érHán Việthoạt khẩu nhiCấu tạo活 + 釦 + 兒 · hoạt + khẩu + nhi nghĩa thành phần: hoạt + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 活扣兒 uókòur ►See huókòu