活閻王

huó yán wáng hoạt diêm vương

Hán Việt: hoạt diêm vương · Pinyin: huó yán wáng

Tổng quan

người gian ác: người hiểm ác/người nham hiểm

Cấu tạo: (hoạt) + (diêm) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gian ác; người hiểm ác; người nham hiểm。比喻極兇惡殘忍的人。
  • Cihui người gian ác: người hiểm ác/người nham hiểm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迫害民眾,窮凶極惡的人。《老殘遊記》第五回:「俺們這個玉大人真是了不得!賽過活閻王!碰著了就是個死!」

Eng

  • Cihui 活閻王 uóYánwang n. devil incarnate; tyrannical ruler M:ge/²wèi