活門的 hoạt môn đích Hán Việt: hoạt môn đích Tổng quan (thuộc) van, có van Cấu tạo: 活 (hoạt) + 門 (môn) + 的 (đích)Hán Việthoạt môn đíchCấu tạo活 + 門 + 的 · hoạt + môn + đích nghĩa thành phần: hoạt + môn + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) van, có van