活頭兒 huó tóu er · hoạt đầu nhi Hán Việt: hoạt đầu nhi · Pinyin: huó tóu er Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Pinyinhuó tóu erHán Việthoạt đầu nhiCấu tạo活 + 頭 + 兒 · hoạt + đầu + nhi nghĩa thành phần: hoạt + đầu + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生存的樂趣。如:「如今只剩我一人,我還有什麼活頭兒!」EngCihui 活頭兒 uótour ►See huótou