活頁畫簿 hoạt hiệt họa bộ Hán Việt: hoạt hiệt họa bộ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 頁 (hiệt) + 畫 (họa) + 簿 (bộ)Hán Việthoạt hiệt họa bộCấu tạo活 + 頁 + 畫 + 簿 · hoạt + hiệt + họa + bộ nghĩa thành phần: hoạt + hiệt + họa + bộ Nghĩa EngCihui sketch-block