活頂尖 huó dǐng jiān · hoạt đính tiêm Hán Việt: hoạt đính tiêm · Pinyin: huó dǐng jiān Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 頂 (đính) + 尖 (tiêm)Pinyinhuó dǐng jiānHán Việthoạt đính tiêmCấu tạo活 + 頂 + 尖 · hoạt + đính + tiêm nghĩa thành phần: hoạt + đính + tiêm