活食兒 hoạt thực nhi Hán Việt: hoạt thực nhi Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 食 (thực) + 兒 (nhi)Hán Việthoạt thực nhiCấu tạo活 + 食 + 兒 · hoạt + thực + nhi nghĩa thành phần: hoạt + thực + nhi Nghĩa EngCihui 活食兒 uóshír ►See huóshí