活饑荒 huó jī huāng · hoạt cơ hoang Hán Việt: hoạt cơ hoang · Pinyin: huó jī huāng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 饑 (cơ) + 荒 (hoang)Pinyinhuó jī huāngHán Việthoạt cơ hoangCấu tạo活 + 饑 + 荒 · hoạt + cơ + hoang nghĩa thành phần: hoạt + cơ + hoang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自找麻煩。《兒女英雄傳》第四回:「好可是好,就是咱們馱著往回裡這一走,碰見個不對眼的瞧出來呢,那不是活饑荒嗎?」