活饑荒

huó jī huāng hoạt cơ hoang

Hán Việt: hoạt cơ hoang · Pinyin: huó jī huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (cơ) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活活地找麻烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.活活地找麻烦。