活體的 hoạt thể đích Hán Việt: hoạt thể đích Tổng quan xem intravitam Cấu tạo: 活 (hoạt) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việthoạt thể đíchCấu tạo活 + 體 + 的 · hoạt + thể + đích nghĩa thành phần: hoạt + thể + đích Nghĩa ViệtCihui xem intravitam