洽談
hiệp đàm
Hán Việt: hiệp đàm · Pinyin: qià tán
Tổng quan
thảo luận
Nghĩa
Việt
- Cihui thảo luận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 接洽商談。如:「等他們洽談之後,再做決定好了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 接洽商谈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.接洽商谈。
Eng
- CC-CEDICT to discuss
- Cihui to discuss