洽談

qià tánhiệp đàm

Hán Việt: hiệp đàm · Pinyin: qià tán

Tổng quan

thảo luận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.接洽商谈。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

接洽商談。如:「等他們洽談之後,再做決定好了!」

Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 談 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn bạc
  • Tần suất từ thảo luận
  • Biên soạn 洽談 iàtán v. hold trade talk; negotiate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接洽商談。如:「等他們洽談之後,再做決定好了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.接洽商谈。

Eng

  • Cihui to discuss
  • Tần suất từ 洽談 iàtán v. hold trade talk; negotiate

Đức

  • Handedict Bsp.: 貿易洽談會 贸易洽谈会 -- Handelsforum (mod, 1949 -)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

洽商