洽談會 hiệp đàm hội Hán Việt: hiệp đàm hội Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 談 (đàm) + 會 (hội)Hán Việthiệp đàm hộiCấu tạo洽 + 談 + 會 · hiệp + đàm + hội nghĩa thành phần: hiệp + đàm + hội Nghĩa EngCihui 洽談會 iàtánhuì n. 1. talks (often business talks or informal negotiations) 2. trade-fair talks/discussions