派事兒 phái sự nhi Hán Việt: phái sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtphái sự nhiCấu tạo派 + 事 + 兒 · phái + sự + nhi nghĩa thành phần: phái + sự + nhi Nghĩa EngCihui 派事兒 àishìr v.o. <coll.> assign a task to sb.