派份兒

phái phân nhi

Hán Việt: phái phân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phái) + (phân) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 派份兒 àifènr v.o. 1. parcel out assignment to everybody 2. collect a share (of tax/contribution/etc. from each person)