派喃糖 pài nán táng · phái nam đường Hán Việt: phái nam đường · Pinyin: pài nán táng Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 喃 (nam) + 糖 (đường)Pinyinpài nán tángHán Việtphái nam đườngCấu tạo派 + 喃 + 糖 · phái + nam + đường nghĩa thành phần: phái + nam + đường