派頭兒 phái đầu nhi Hán Việt: phái đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtphái đầu nhiCấu tạo派 + 頭 + 兒 · phái + đầu + nhi nghĩa thành phần: phái + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 派頭兒 àitóur ►See pàitóu