派爾努 pài ěr nǔ · phái nhĩ nỗ Hán Việt: phái nhĩ nỗ · Pinyin: pài ěr nǔ Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 爾 (nhĩ) + 努 (nỗ)Pinyinpài ěr nǔHán Việtphái nhĩ nỗCấu tạo派 + 爾 + 努 · phái + nhĩ + nỗ nghĩa thành phần: phái + nhĩ + nỗ